以史為鑒

yǐ shǐ wéi jiàn dĩ sử vi giám

Hán Việt: dĩ sử vi giám · Pinyin: yǐ shǐ wéi jiàn

Tổng quan

học từ lịch sử (thành ngữ)

Cấu tạo: (dĩ) + (sử) + (vi) + (giám)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học từ lịch sử (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to learn from history (idiom)
  • Cihui to learn from history (idiom)