以右治左 dĩ hữu trì tả Hán Việt: dĩ hữu trì tả Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 右 (hữu) + 治 (trì) + 左 (tả)Hán Việtdĩ hữu trì tảCấu tạo以 + 右 + 治 + 左 · dĩ + hữu + trì + tả nghĩa thành phần: dĩ + hữu + trì + tả Nghĩa EngCihui 以右治左 ǐyòuzhìzuǒ f.e. <Ch. med.> puncture the left side to treat the right