以名取士 yǐ míng qǔ shì · dĩ danh thủ sĩ Hán Việt: dĩ danh thủ sĩ · Pinyin: yǐ míng qǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 名 (danh) + 取 (thủ) + 士 (sĩ)Pinyinyǐ míng qǔ shìHán Việtdĩ danh thủ sĩCấu tạo以 + 名 + 取 + 士 · dĩ + danh + thủ + sĩ nghĩa thành phần: dĩ + danh + thủ + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名:名声;取:取用。依据名望的高低作为选用人才的标准。