以后不再

yǐ hòu bù zàidĩ hậu bất tái

Hán Việt: dĩ hậu bất tái · Pinyin: yǐ hòu bù zài

Tổng quan

Cấu tạo: 以 (dĩ) + 後 (hậu) + 不 (bất) + 再 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không bao giờ nữa

Đức

  • Handedict nie mehr

Từ liên quan

Gần nghĩa

以後再說 · 以后的 · 不再亏损 · 不再使用 · 不再信任 · 不再刊印 · 不再参与 · 不再反对