以後不再 yǐ hòu bù zài · dĩ hậu bất tái Hán Việt: dĩ hậu bất tái · Pinyin: yǐ hòu bù zài Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 後 (hậu) + 不 (bất) + 再 (tái)Pinyinyǐ hòu bù zàiHán Việtdĩ hậu bất táiCấu tạo以 + 後 + 不 + 再 · dĩ + hậu + bất + tái nghĩa thành phần: dĩ + hậu + bất + tái