以售其術

yǐ shòu qí shù dĩ thụ kì thuật

Hán Việt: dĩ thụ kì thuật · Pinyin: yǐ shòu qí shù

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (thụ) + (kì) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 售:销售。用来推行他的谋术。