以商養文

dĩ thương dưỡng văn

Hán Việt: dĩ thương dưỡng văn

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (thương) + (dưỡng) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以商養文 ǐshāngyǎngwén f.e. support/sponsor cultural activities with the profits from doing business