以嘶聲表示
dĩ tê thanh biểu kì
Hán Việt: dĩ tê thanh biểu kì
Tổng quan
tiếng hí (ngựa), hí (ngựa), lắm cây kim tước (khonh đất)
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng hí (ngựa), hí (ngựa), lắm cây kim tước (khonh đất)
Hán Việt: dĩ tê thanh biểu kì
tiếng hí (ngựa), hí (ngựa), lắm cây kim tước (khonh đất)