以壯行色

dĩ tráng hành sắc

Hán Việt: dĩ tráng hành sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (tráng) + (hành) + (sắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以壯行色 ǐzhuàngxíngsè f.e. give money to provide for a proper style of traveling