以備急需 dĩ bị cấp nhu Hán Việt: dĩ bị cấp nhu Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 備 (bị) + 急 (cấp) + 需 (nhu)Hán Việtdĩ bị cấp nhuCấu tạo以 + 備 + 急 + 需 · dĩ + bị + cấp + nhu nghĩa thành phần: dĩ + bị + cấp + nhu Nghĩa EngCihui against rainy day