以多爲勝 dĩ đa vi thắng Hán Việt: dĩ đa vi thắng Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 多 (đa) + 爲 (vi) + 勝 (thắng)Hán Việtdĩ đa vi thắngCấu tạo以 + 多 + 爲 + 勝 · dĩ + đa + vi + thắng nghĩa thành phần: dĩ + đa + vi + thắng Nghĩa EngCihui 以多為勝 yǐduōwéishèng f.e. 1. crush an enemy by numerical superiority 2. make up by numbers