以大壓小 dĩ đại áp tiểu Hán Việt: dĩ đại áp tiểu Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 大 (đại) + 壓 (áp) + 小 (tiểu)Hán Việtdĩ đại áp tiểuCấu tạo以 + 大 + 壓 + 小 · dĩ + đại + áp + tiểu nghĩa thành phần: dĩ + đại + áp + tiểu Nghĩa EngCihui 以大壓小 ǐdàyāxiǎo f.e. The big coerce the small.