以大惡細 yǐ dà wù xì · dĩ đại ác tế Hán Việt: dĩ đại ác tế · Pinyin: yǐ dà wù xì Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 大 (đại) + 惡 (ác) + 細 (tế)Pinyinyǐ dà wù xìHán Việtdĩ đại ác tếCấu tạo以 + 大 + 惡 + 細 · dĩ + đại + ác + tế nghĩa thành phần: dĩ + đại + ác + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用大的罪名来责备人微小的过失。Tân Hoa Tự Điển 1.用大的罪名来责备人微小的过失。