以大釘釘牢 dĩ đại đinh đinh lao Hán Việt: dĩ đại đinh đinh lao Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 大 (đại) + 釘 (đinh) + 釘 (đinh) + 牢 (lao)Hán Việtdĩ đại đinh đinh laoCấu tạo以 + 大 + 釘 + 釘 + 牢 · dĩ + đại + đinh + đinh + lao nghĩa thành phần: dĩ + đại + đinh + đinh + lao Nghĩa EngCihui spike