以太網路 yǐ tài wǎng lù · dĩ thái võng lộ Hán Việt: dĩ thái võng lộ · Pinyin: yǐ tài wǎng lù Tổng quan Ethernet Cấu tạo: 以 (dĩ) + 太 (thái) + 網 (võng) + 路 (lộ)Pinyinyǐ tài wǎng lùHán Việtdĩ thái võng lộCấu tạo以 + 太 + 網 + 路 · dĩ + thái + võng + lộ nghĩa thành phần: dĩ + thái + võng + lộ Nghĩa ViệtCihui Ethernet