以奏膚功

dĩ tấu phu công

Hán Việt: dĩ tấu phu công

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (tấu) + (phu) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以奏膚功 ǐzòufūgōng f.e. complete a monumental task