以娛晚年 dĩ ngu vãn niên Hán Việt: dĩ ngu vãn niên Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 娛 (ngu) + 晚 (vãn) + 年 (niên)Hán Việtdĩ ngu vãn niênCấu tạo以 + 娛 + 晚 + 年 · dĩ + ngu + vãn + niên nghĩa thành phần: dĩ + ngu + vãn + niên Nghĩa EngCihui 以娛晚年 ǐyúwǎnnián f.e. gladden one's declining years