以守爲攻 yǐ shǒu wéi gōng · dĩ thủ vi công Hán Việt: dĩ thủ vi công · Pinyin: yǐ shǒu wéi gōng Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 守 (thủ) + 爲 (vi) + 攻 (công)Pinyinyǐ shǒu wéi gōngHán Việtdĩ thủ vi côngCấu tạo以 + 守 + 爲 + 攻 · dĩ + thủ + vi + công nghĩa thành phần: dĩ + thủ + vi + công