以宮笑角 yǐ gōng xiào jué · dĩ cung tiếu giác Hán Việt: dĩ cung tiếu giác · Pinyin: yǐ gōng xiào jué Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 宮 (cung) + 笑 (tiếu) + 角 (giác)Pinyinyǐ gōng xiào juéHán Việtdĩ cung tiếu giácCấu tạo以 + 宮 + 笑 + 角 · dĩ + cung + tiếu + giác nghĩa thành phần: dĩ + cung + tiếu + giác