以宽服民 yǐ kuān fú mín·dĩ khoan phục dân Hán Việt: dĩ khoan phục dân · Pinyin: yǐ kuān fú mín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 宽:宽厚; 服:信服。宽厚待人,民众才能顺服。 Cấu tạo: 以 (dĩ) + 寬 (khoan) + 服 (phục) + 民 (dân)Pinyinyǐ kuān fú mínHán Việtdĩ khoan phục dânCấu tạo以 + 寬 + 服 + 民 · dĩ + khoan + phục + dân nghĩa thành phần: dĩ + khoan + phục + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽:宽厚; 服:信服。宽厚待人,民众才能顺服。