以小擠大

yǐ xiǎo jǐ dà dĩ tiểu tễ đại

Hán Việt: dĩ tiểu tễ đại · Pinyin: yǐ xiǎo jǐ dà

Tổng quan

dự án nhỏ lấn át dự án lớn (thành ngữ)

Cấu tạo: (dĩ) + (tiểu) + (tễ) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự án nhỏ lấn át dự án lớn (thành ngữ)

Eng

  • Cihui minor projects eclipse major ones (idiom)