以少擊衆 dĩ thiểu kích chúng Hán Việt: dĩ thiểu kích chúng Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 少 (thiểu) + 擊 (kích) + 衆 (chúng)Hán Việtdĩ thiểu kích chúngCấu tạo以 + 少 + 擊 + 衆 · dĩ + thiểu + kích + chúng nghĩa thành phần: dĩ + thiểu + kích + chúng Nghĩa EngCihui 以少擊眾 ǐshǎojīzhòng f.e. fight against longer odds