以工補農 dĩ công bổ nông Hán Việt: dĩ công bổ nông Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 工 (công) + 補 (bổ) + 農 (nông)Hán Việtdĩ công bổ nôngCấu tạo以 + 工 + 補 + 農 · dĩ + công + bổ + nông nghĩa thành phần: dĩ + công + bổ + nông Nghĩa EngCihui 以工補農 ǐgōngbǔnóng f.e. develop rural industry to support agriculture