以己養養鳥

yǐ jǐ yǎng yǎng niǎo dĩ kỉ dưỡng dưỡng điểu

Hán Việt: dĩ kỉ dưỡng dưỡng điểu · Pinyin: yǐ jǐ yǎng yǎng niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (kỉ) + (dưỡng) + (dưỡng) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以人自己的生活方式来养鸟。比喻违背事物的客观规律,凭主观行事,必然招致失败。