以己律人

yǐ jǐ lǜ rén dĩ kỉ luật nhân

Hán Việt: dĩ kỉ luật nhân · Pinyin: yǐ jǐ lǜ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (kỉ) + (luật) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用自己的主张去约束别人。

Eng

  • Cihui 以己律人 ǐjǐlǜrén f.e. judge others by oneself