以己養養鳥 yǐ jǐ yǎng yǎng niǎo · dĩ kỉ dưỡng dưỡng điểu Hán Việt: dĩ kỉ dưỡng dưỡng điểu · Pinyin: yǐ jǐ yǎng yǎng niǎo Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 己 (kỉ) + 養 (dưỡng) + 養 (dưỡng) + 鳥 (điểu)Pinyinyǐ jǐ yǎng yǎng niǎoHán Việtdĩ kỉ dưỡng dưỡng điểuCấu tạo以 + 己 + 養 + 養 + 鳥 · dĩ + kỉ + dưỡng + dưỡng + điểu nghĩa thành phần: dĩ + kỉ + dưỡng + dưỡng + điểu