以巴衝突 yǐ bā chōng tú · dĩ ba xung đột Hán Việt: dĩ ba xung đột · Pinyin: yǐ bā chōng tú Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 巴 (ba) + 衝 (xung) + 突 (đột)Pinyinyǐ bā chōng túHán Việtdĩ ba xung độtCấu tạo以 + 巴 + 衝 + 突 · dĩ + ba + xung + đột nghĩa thành phần: dĩ + ba + xung + đột