以廣招徠 dĩ quảng chiêu lai Hán Việt: dĩ quảng chiêu lai Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 廣 (quảng) + 招 (chiêu) + 徠 (lai)Hán Việtdĩ quảng chiêu laiCấu tạo以 + 廣 + 招 + 徠 · dĩ + quảng + chiêu + lai nghĩa thành phần: dĩ + quảng + chiêu + lai Nghĩa EngCihui 以廣招徠 ǐguǎngzhāolái f.e. so as to attract more customers; with a view to promoting sales