以強勝弱 yǐ qiáng shèng ruò · dĩ cường thắng nhược Hán Việt: dĩ cường thắng nhược · Pinyin: yǐ qiáng shèng ruò Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 強 (cường) + 勝 (thắng) + 弱 (nhược)Pinyinyǐ qiáng shèng ruòHán Việtdĩ cường thắng nhượcCấu tạo以 + 強 + 勝 + 弱 · dĩ + cường + thắng + nhược nghĩa thành phần: dĩ + cường + thắng + nhược