以彰報施 yǐ zhāng bào shī · dĩ chương báo thi Hán Việt: dĩ chương báo thi · Pinyin: yǐ zhāng bào shī Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 彰 (chương) + 報 (báo) + 施 (thi)Pinyinyǐ zhāng bào shīHán Việtdĩ chương báo thiCấu tạo以 + 彰 + 報 + 施 · dĩ + chương + báo + thi nghĩa thành phần: dĩ + chương + báo + thi