以往鑑來

yǐ wǎng jiàn lái dĩ vãng giám lai

Hán Việt: dĩ vãng giám lai · Pinyin: yǐ wǎng jiàn lái

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (vãng) + (giám) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以往鑒來 ǐwǎngjiànlái f.e. take the past as a guide for the future