以微知著

yǐ wēi zhī zhù dĩ vi tri trứ

Hán Việt: dĩ vi tri trứ · Pinyin: yǐ wēi zhī zhù

Tổng quan

see 見微知著|见微知著[jian4 wei1 zhi1 zhu4]

Cấu tạo: (dĩ) + (vi) + (tri) + (trứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從事物的細微處,推知其真相及發展趨勢。漢.阮瑀〈為曹公作書與孫權〉:「此四士者,豈聖人哉,徒通變思深,以微知著耳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微:微小;著:显著。从事物露出的苗头,可以推知它的发展趋向或他的实质。
  • Tân Hoa Tự Điển 微微小;著显著。从事物露出的苗头,可以推知它的发展趋向或他的实质。

Eng

  • CC-CEDICT see 見微知著|见微知著[jian4 wei1 zhi1 zhu4]
  • Cihui see 見微知著|见微知著