以徳報德

yǐ dé bào dé dĩ đức báo đức

Hán Việt: dĩ đức báo đức · Pinyin: yǐ dé bào dé

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (đức) + (báo) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用恩惠来报答恩惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用恩惠来报答恩惠。