以德感人

dĩ đức cảm nhân

Hán Việt: dĩ đức cảm nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (đức) + (cảm) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以德感人 ǐdégǎnrén f.e. influence others by goodness