以德感人

dĩ đức cảm nhân

Hán Việt: dĩ đức cảm nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 以 (dĩ) + 德 (đức) + 感 (cảm) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm hóa bằng đức
  • Biên soạn influence others by goodness

Eng

  • Cihui 以德感人 ǐdégǎnrén f.e. influence others by goodness

Từ liên quan

Gần nghĩa

以德报德 · 以德服人 · 感人肺腑 · 感人肺肝 · 感人心脾 · 以德报怨 · 感人地 · 感人的