以德追禍 yǐ dé zhuī huò · dĩ đức truy họa Hán Việt: dĩ đức truy họa · Pinyin: yǐ dé zhuī huò Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 德 (đức) + 追 (truy) + 禍 (họa)Pinyinyǐ dé zhuī huòHán Việtdĩ đức truy họaCấu tạo以 + 德 + 追 + 禍 · dĩ + đức + truy + họa nghĩa thành phần: dĩ + đức + truy + họa