以德追禍 yǐ dé zhuī huò·dĩ đức truy họa Hán Việt: dĩ đức truy họa · Pinyin: yǐ dé zhuī huò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓上对下施恩不当,适以招来祸患。 Cấu tạo: 以 (dĩ) + 德 (đức) + 追 (truy) + 禍 (họa)Pinyinyǐ dé zhuī huòHán Việtdĩ đức truy họaCấu tạo以 + 德 + 追 + 禍 · dĩ + đức + truy + họa nghĩa thành phần: dĩ + đức + truy + họa Từ liên quan Gần nghĩa以德报德 · 以德服人 · 以德报怨 · 以德報怨 · 以德報德 · 以德感人