以忍爲閽

yǐ rěn wéi hūn dĩ nhẫn vi hôn

Hán Việt: dĩ nhẫn vi hôn · Pinyin: yǐ rěn wéi hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (nhẫn) + (vi) + (hôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用忍耐作门。表示不轻易动怒而出言伤人,以免招来祸患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用忍耐作门。表示不轻易动怒而出言伤人,以免招来祸患。