以快制高

dĩ khoái chế cao

Hán Việt: dĩ khoái chế cao

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (khoái) + (chế) + (cao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以快制高 ǐkuàizhìgāo f.e. <sport> play fast against tall players