以患爲利 yǐ huàn wéi lì · dĩ hoạn vi lợi Hán Việt: dĩ hoạn vi lợi · Pinyin: yǐ huàn wéi lì Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 患 (hoạn) + 爲 (vi) + 利 (lợi)Pinyinyǐ huàn wéi lìHán Việtdĩ hoạn vi lợiCấu tạo以 + 患 + 爲 + 利 · dĩ + hoạn + vi + lợi nghĩa thành phần: dĩ + hoạn + vi + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 患:祸患,不利。把于己不利之处转变为有利。