以意爲之 yǐ yì wéi zhī · dĩ ý vi chi Hán Việt: dĩ ý vi chi · Pinyin: yǐ yì wéi zhī Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 意 (ý) + 爲 (vi) + 之 (chi)Pinyinyǐ yì wéi zhīHán Việtdĩ ý vi chiCấu tạo以 + 意 + 爲 + 之 · dĩ + ý + vi + chi nghĩa thành phần: dĩ + ý + vi + chi