以戈舂米

yǐ gē chōng mǐ dĩ qua thung mễ

Hán Việt: dĩ qua thung mễ · Pinyin: yǐ gē chōng mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (qua) + (thung) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戈:兵器;舂:捣米。拿戈去捣米。比喻使用工具不当,劳而无功。