以戰去戰,以殺去殺
Pinyin: yǐ zhàn qù zhàn,yǐ shā qù shā
Tổng quan
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 戰 (chiến) + 去 (khứ) + 戰 (chiến) + , + 以 (dĩ) + 殺 (sát) + 去 (khứ) + 殺 (sát)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 去:消除。用战争去消灭战争,用严峻的法律禁止人犯法。
Pinyin: yǐ zhàn qù zhàn,yǐ shā qù shā
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 戰 (chiến) + 去 (khứ) + 戰 (chiến) + , + 以 (dĩ) + 殺 (sát) + 去 (khứ) + 殺 (sát)