以戰求和 dĩ chiến cầu hòa Hán Việt: dĩ chiến cầu hòa Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 戰 (chiến) + 求 (cầu) + 和 (hòa)Hán Việtdĩ chiến cầu hòaCấu tạo以 + 戰 + 求 + 和 · dĩ + chiến + cầu + hòa nghĩa thành phần: dĩ + chiến + cầu + hòa Nghĩa EngCihui 以戰求和 ǐzhànqiúhé f.e. achieve peace through military means