以手遮臉

dĩ thủ già kiểm

Hán Việt: dĩ thủ già kiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (thủ) + (già) + (kiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以手遮臉 ǐ shǒu zhēliǎn v.p. veil one's face with one's hand