以拉開拉鍊

dĩ lạp khai lạp luyện

Hán Việt: dĩ lạp khai lạp luyện

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (lạp) + (khai) + (lạp) + (luyện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui unzipp