以指測河

yǐ zhǐ cè hé dĩ chỉ trắc hà

Hán Việt: dĩ chỉ trắc hà · Pinyin: yǐ zhǐ cè hé

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (chỉ) + (trắc) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用手指测量河水的深浅。比喻达不到目的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用手指测量河水的深浅。比喻达不到目的。