以指測河

yǐ zhǐ cè hé dĩ chỉ trắc hà

Hán Việt: dĩ chỉ trắc hà · Pinyin: yǐ zhǐ cè hé

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (chỉ) + (trắc) + (hà)