以支定收 dĩ chi định thu Hán Việt: dĩ chi định thu Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 支 (chi) + 定 (định) + 收 (thu)Hán Việtdĩ chi định thuCấu tạo以 + 支 + 定 + 收 · dĩ + chi + định + thu nghĩa thành phần: dĩ + chi + định + thu Nghĩa EngCihui 以支定收 ǐzhīdìngshōu f.e. Revenue is determined by expenditure.