以攻爲守

yǐ gōng wéi shǒu dĩ công vi thủ

Hán Việt: dĩ công vi thủ · Pinyin: yǐ gōng wéi shǒu

Tổng quan

lấy công làm thủ

Cấu tạo: (dĩ) + (công) + (vi) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy công làm thủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以进攻作为防御的手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用主动进攻作为一种防御手段。

Eng

  • Cihui 以攻為守 ǐgōngwéishǒu f.e. make a preemptive attack