以政代企 dĩ chánh đại xí Hán Việt: dĩ chánh đại xí Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 政 (chánh) + 代 (đại) + 企 (xí)Hán Việtdĩ chánh đại xíCấu tạo以 + 政 + 代 + 企 · dĩ + chánh + đại + xí nghĩa thành phần: dĩ + chánh + đại + xí Nghĩa EngCihui 以政代企 ǐzhèngdàiqǐ f.e. substitute government for enterprise administration