以救燃眉 dĩ cứu nhiên mi Hán Việt: dĩ cứu nhiên mi Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 救 (cứu) + 燃 (nhiên) + 眉 (mi)Hán Việtdĩ cứu nhiên miCấu tạo以 + 救 + 燃 + 眉 · dĩ + cứu + nhiên + mi nghĩa thành phần: dĩ + cứu + nhiên + mi Nghĩa EngCihui 以救燃眉 ǐjiùránméi id. meet a pressing need