以救眉急 dĩ cứu mi cấp Hán Việt: dĩ cứu mi cấp Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 救 (cứu) + 眉 (mi) + 急 (cấp)Hán Việtdĩ cứu mi cấpCấu tạo以 + 救 + 眉 + 急 · dĩ + cứu + mi + cấp nghĩa thành phần: dĩ + cứu + mi + cấp Nghĩa EngCihui 以救眉急 ǐjiùméijí f.e. answer urgent needs